Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "làm phát ra tiếng kêu" (1)
làm phát ra tiếng kêu

Tiếng Anh
Động từmake sound
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
I honk the horn.
Từ liên quan "làm phát ra tiếng kêu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "làm phát ra tiếng kêu" (1)
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
I honk the horn.
